thế kỷ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian bằng một trăm năm: Một đơn vị đo thời gian, được tính liên tục và thường dùng để đánh dấu các giai đoạn lịch sử dài. Ví dụ: từ năm 1901 đến năm 2000 là một thế kỷ.
- Thời đại, giai đoạn lịch sử đặc trưng: Dùng để chỉ một khoảng thời gian 100 năm có những đặc điểm nổi bật về văn hóa, xã hội, khoa học. Ví dụ: thế kỷ của công nghệ thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta đang sống trong những thập niên đầu của thế kỷ 21.
- Sự kiện lịch sử trọng đại đó diễn ra vào cuối thế kỷ 19.
- Những phát minh vĩ đại của thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống con người.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu/Cuối/Giữa thế kỷ": Cụm từ dùng để xác định vị trí thời gian cụ thể trong một thế kỷ.
- Phong trào thơ mới ở Việt Nam nở rộ vào đầu thế kỷ 20.
- Dự báo về kinh tế toàn cầu vào giữa thế kỷ này.
"Thế kỷ vàng": Cách nói ẩn dụ chỉ một thế kỷ cực thịnh, phát triển rực rỡ về một mặt nào đó.
- Thế kỷ 17 được coi là thế kỷ vàng của hội họa Hà Lan.
Biến thể và từ gần giống
- Thế kỷ và Thế kỷ (viết hoa): Khi viết hoa, thường dùng trong các tên gọi chính thức hoặc trang trọng, ví dụ: .
- Thế kỷ và Thập kỷ: "Thập kỷ" là khoảng thời gian 10 năm, ngắn hơn "thế kỷ".
- Thế kỷ và Thiên niên kỷ: "Thiên niên kỷ" là khoảng thời gian 1000 năm, dài hơn "thế kỷ".
Từ đồng nghĩa
- Bách niên: Từ Hán Việt, cũng có nghĩa là một trăm năm.
- Kỷ nguyên (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để chỉ một thời đại dài, nhưng không chính xác bằng "thế kỷ" về mặt thời lượng (100 năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "thế kỷ" là danh từ, không có cấu trúc phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
- "Một thế kỷ có một lần": Thành ngữ nhấn mạnh sự hiếm có, lâu lắm mới xảy ra.
- Tài năng như anh ấy thật sự là một thế kỷ có một lần.
- "Sống lâu trăm tuổi" (liên quan đến ý nghĩa thời gian dài): Tuy không chứa từ "thế kỷ" nhưng cùng đề cập đến khoảng thời gian trăm năm.
- Khoảng thời gian 100 năm.